Bản dịch của từ Margherita trong tiếng Việt

Margherita

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Margherita(Adjective)

ˌmɑr.ɡəˈri.tə
ˌmɑr.ɡəˈri.tə
01

Miêu tả loại pizza có lớp sốt cà chua, phô mai và thường có lá húng quế (basil) – tức là pizza kiểu Margherita.

Denoting a pizza topped with tomatoes cheese and traditionally also basil.

Ví dụ

Margherita(Noun)

ˌmɑr.ɡəˈri.tə
ˌmɑr.ɡəˈri.tə
01

Một loại pizza đơn giản và cổ điển, thường được phủ sốt cà chua, phô mai mozzarella và lá húng quế tươi.

A margherita pizza.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh