Bản dịch của từ Basil trong tiếng Việt

Basil

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Basil (Noun Countable)

bˈæsəl
ˈbæsəɫ
01

Một loại rau thơm có lá nhỏ màu xanh, thường được dùng để nấu ăn.

An aromatic herb with small green leaves used especially in cooking

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa