Bản dịch của từ Marginally trong tiếng Việt

Marginally

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marginally(Adverb)

mˈɑɹdʒənəli
mˈɑɹdʒənəli
01

Ở lề (của một cuốn sách); nằm ở phần rìa bên cạnh trang, nơi ghi chú được viết.

In the margin of a book.

在书的边缘

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ở mức độ rất nhỏ hoặc hầu như không đáng kể; chỉ hơi, chỉ vừa đủ; ở rìa/biên của một phạm vi nào đó.

In a marginal manner, or to a marginal extent; barely sufficiently; slightly.

边缘地; 微小地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ