marine-corps
Noun
marine-corps (Noun)
/mˈɛɹɨnˌʌkɚz/
/mˈɛɹɨnˌʌkɚz/
AI
Nghĩa 01
Ví dụ
Thủy quân lục chiến bảo vệ đất nước trong các cuộc xung đột quốc tế.The Marine Corps protects our country during international conflicts and crises.
Thủy quân lục chiến không chỉ phục vụ trên đất liền mà còn trên biển.The Marine Corps does not only serve on land but also at sea.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "marine corps" chỉ tới lực lượng lính thủy đánh bộ, một nhánh quân đội chuyên thực hiện các nhiệm vụ chiến đấu trên biển và đất liền. Trong tiếng Anh, "Marine Corps" được viết hoa để chỉ lực lượng chính thức như Thủy quân Lục chiến Hoa Kỳ (U.S. Marine Corps). Trong khi cách phát âm và nghĩa cơ bản tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "corps" trong tiếng Anh Mỹ thường ngắn gọn hơn vì không phát âm chữ "s".