Bản dịch của từ Marine reclamation trong tiếng Việt

Marine reclamation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marine reclamation(Noun)

mˈæriːn rˌɛklɐmˈeɪʃən
mɝˈin ˌrɛkɫəˈmeɪʃən
01

Hành động lấy lại đất đai bị chìm trong nước

Restoring the land that was flooded.

重新开垦沉入水中的土地

Ví dụ
02

Quá trình tạo ra đất liền mới từ đại dương, lòng sông hoặc lòng hồ

The process of forming new land from oceans, riverbeds, or lake bottoms.

这是通过海洋、河流深处或湖底生成新土地的过程。

Ví dụ
03

Phương pháp nhằm khôi phục các môi trường biển bị tổn thương

One method used to restore damaged marine environments.

一种用于修复受损海洋环境的方法。

Ví dụ