Bản dịch của từ Mark off trong tiếng Việt

Mark off

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mark off(Phrase)

ˈmɑrˈkɔf
ˈmɑrˈkɔf
01

Đặt ra hoặc khoanh vùng một ranh giới, giới hạn rõ ràng cho một khu vực hay khoảng không gian.

To establish a boundary or limit.

划定边界或界限

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mark off(Verb)

ˈmɑrˈkɔf
ˈmɑrˈkɔf
01

Gạch bỏ, huỷ bỏ hoặc bãi bỏ một mục, kế hoạch hay quyết định — tức là không cho nó tiếp tục có hiệu lực.

To cancel or annul something.

取消

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh