mark off
PhraseVerb
mark off (Phrase)
/ˈmɑrˈkɔf/
/ˈmɑrˈkɔf/
AI
Ví dụ
Họ sẽ đánh dấu khu vực cho sự kiện cộng đồng tuần tới.They will mark off the area for the community event next week.
Các nhà tổ chức đã không đánh dấu không gian nào cho người bán tại lễ hội.The organizers did not mark off any space for vendors at the festival.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
mark off (Verb)
/ˈmɑrˈkɔf/
/ˈmɑrˈkɔf/
AI
Ví dụ
Ủy ban quyết định hủy bỏ sự kiện do số lượng người tham gia thấp.The committee decided to mark off the event due to low attendance.
Họ đã không hủy bỏ cuộc họp cộng đồng tuần trước.They did not mark off the community meeting last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm động từ "mark off" thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ việc đánh dấu hoặc tạo ra ranh giới cho một khu vực nhất định, thường bằng cách sử dụng các dấu hiệu, vạch hoặc hình thức đánh dấu khác nhau. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về ý nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể khác nhau giữa hai phương ngữ, ảnh hưởng đến cách người nói diễn đạt ý tưởng trong ngữ cảnh giao tiếp.