Bản dịch của từ Market creation tool trong tiếng Việt

Market creation tool

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Market creation tool(Phrase)

mˈɑːkɪt kriːˈeɪʃən tˈuːl
ˈmɑrkɪt ˈkriʃən ˈtuɫ
01

Một công cụ được thiết kế để giúp thúc đẩy việc phát triển các cơ hội thị trường

A tool designed to facilitate the development of market opportunities.

这是一款旨在促进市场机会开发的工具

Ví dụ
02

Một phương pháp hoặc nguồn lực giúp đưa sản phẩm mới ra thị trường

A resource or method to support the launch of new products into the market.

这是一种支持新产品上市的资源或方法。

Ví dụ
03

Một phương pháp hoặc công cụ để mở rộng thị trường mới

A method or tool used to establish a new market.

这是一种用来开拓新市场的方法或工具。

Ví dụ