Bản dịch của từ Market structure trong tiếng Việt

Market structure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Market structure(Noun)

mˈɑːkɪt strˈʌktʃɐ
ˈmɑrkɪt ˈstrəktʃɝ
01

Phân loại thị trường dựa trên số lượng doanh nghiệp và đặc điểm cạnh tranh

Market classification based on the number of companies and the nature of competition.

根据企业数量和竞争方式进行市场分类

Ví dụ
02

Các đặc điểm của thị trường ảnh hưởng đến cạnh tranh và định giá

Market characteristics influence competition and pricing.

市场的特性影响着竞争格局和价格水平

Ví dụ
03

Cách tổ chức hoặc sắp xếp các yếu tố khác nhau trong một thị trường cụ thể

This refers to how different elements are organized or arranged within a specific market.

在特定市场中,各种元素的组织或布局

Ví dụ