Bản dịch của từ Masquerading trong tiếng Việt
Masquerading

Masquerading(Verb)
Dạng động từ của Masquerading (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Masquerade |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Masqueraded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Masqueraded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Masquerades |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Masquerading |
Masquerading(Noun)
Hành động giả dạng hoặc giả vờ là người hoặc vật khác; đóng vai, mượn diện mạo để lừa người khác.
The act of pretending to be someone or something else.
假装
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Masquerading" là động từ có nguồn gốc từ từ "masquerade" trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ hành động che giấu danh tính hoặc bản chất thật sự của một người, nhất là trong bối cảnh xã hội hoặc các sự kiện. Từ này được sử dụng trong cả Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, "masquerade" có thể được hiểu theo nghĩa đen là tham gia vào một buổi tiệc hóa trang, và theo nghĩa bóng là hành động giả vờ để đạt được mục đích nào đó trong giao tiếp.
Từ "masquerading" có nguồn gốc từ động từ tiếng Pháp "masquer", có nghĩa là "đeo mặt nạ". Nguyên gốc Latinh là "masca", nghĩa là "mặt nạ" hoặc "hồn ma". Từ thế kỷ 15, hành động đeo mặt nạ đã trở thành biểu tượng cho sự biến đổi danh tính trong các buổi lễ hội và vở kịch. Ngày nay, "masquerading" không chỉ chỉ hành vi thể hiện dưới dạng người khác mà còn ám chỉ những hành động giả dối, che giấu danh tính hoặc mục đích thực sự.
Từ "masquerading" có tần suất sử dụng không phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần nói và viết. Tuy nhiên, trong các bài đọc học thuật và tài liệu nghiên cứu, từ này thường xuất hiện để mô tả hành vi giả dạng hay ẩn danh, thường liên quan đến chủ đề xã hội hoặc tâm lý. Trong ngữ cảnh khác, từ này được sử dụng để chỉ các tình huống mà một cá nhân hoặc tổ chức không thể hiện bản chất thật của mình, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về danh tính và sự giả dối trong xã hội.
Họ từ
"Masquerading" là động từ có nguồn gốc từ từ "masquerade" trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ hành động che giấu danh tính hoặc bản chất thật sự của một người, nhất là trong bối cảnh xã hội hoặc các sự kiện. Từ này được sử dụng trong cả Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, "masquerade" có thể được hiểu theo nghĩa đen là tham gia vào một buổi tiệc hóa trang, và theo nghĩa bóng là hành động giả vờ để đạt được mục đích nào đó trong giao tiếp.
Từ "masquerading" có nguồn gốc từ động từ tiếng Pháp "masquer", có nghĩa là "đeo mặt nạ". Nguyên gốc Latinh là "masca", nghĩa là "mặt nạ" hoặc "hồn ma". Từ thế kỷ 15, hành động đeo mặt nạ đã trở thành biểu tượng cho sự biến đổi danh tính trong các buổi lễ hội và vở kịch. Ngày nay, "masquerading" không chỉ chỉ hành vi thể hiện dưới dạng người khác mà còn ám chỉ những hành động giả dối, che giấu danh tính hoặc mục đích thực sự.
Từ "masquerading" có tần suất sử dụng không phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần nói và viết. Tuy nhiên, trong các bài đọc học thuật và tài liệu nghiên cứu, từ này thường xuất hiện để mô tả hành vi giả dạng hay ẩn danh, thường liên quan đến chủ đề xã hội hoặc tâm lý. Trong ngữ cảnh khác, từ này được sử dụng để chỉ các tình huống mà một cá nhân hoặc tổ chức không thể hiện bản chất thật của mình, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về danh tính và sự giả dối trong xã hội.
