Bản dịch của từ Masquerading trong tiếng Việt

Masquerading

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Masquerading(Verb)

mæskɚˈeɪdɪŋ
mæskɚˈeɪdɪŋ
01

Giả vờ là người hoặc vật khác; đóng giả, ăn mặc/giả danh để làm người khác nghĩ mình là ai đó hoặc cái gì đó khác.

To pretend to be someone or something else.

假装成别人或其他事物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Masquerading (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Masquerade

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Masqueraded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Masqueraded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Masquerades

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Masquerading

Masquerading(Noun)

mæskɚˈeɪdɪŋ
mæskɚˈeɪdɪŋ
01

Hành động giả dạng hoặc giả vờ là người hoặc vật khác; đóng vai, mượn diện mạo để lừa người khác.

The act of pretending to be someone or something else.

假装

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ