Bản dịch của từ Mass tourism trong tiếng Việt
Mass tourism
Noun [U/C]

Mass tourism(Noun)
mˈæs tˈɔːrɪzəm
ˈmæs ˈtʊrɪzəm
Ví dụ
02
Hiện tượng nơi du lịch quá tải vì lượng khách du lịch đông đúc
Tourist destinations are becoming overcrowded because of the influx of visitors.
旅游热点变得过于拥挤,因为吸引了大量游客。
Ví dụ
03
Việc cùng lúc nhiều người cùng hướng đến một điểm đến đã trở thành thói quen.
The reality is that many people end up at the same destination at the same time.
事实上,许多人会在同一时间抵达同一个目的地。
Ví dụ
