Bản dịch của từ Masterminding trong tiếng Việt
Masterminding

Masterminding(Verb)
Lên kế hoạch hoặc chỉ đạo một việc gì đó một cách khéo léo, có tầm chiến lược và kiểm soát toàn bộ quá trình.
To plan or direct something skillfully.
巧妙策划
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Masterminding (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Mastermind |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Masterminded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Masterminded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Masterminds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Masterminding |
Masterminding(Noun)
Việc lên kế hoạch và chỉ đạo một cách khéo léo, có tính toán để đạt được mục tiêu (thường là một dự án, chiến lược hoặc hành động tinh vi).
The planning or directing of something skillfully.
巧妙的策划或指导
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "masterminding" là danh từ và động từ hiện tại phân từ, có nghĩa là hành động lập kế hoạch và chỉ huy một cách thông minh và có tổ chức, thường liên quan đến một dự án lớn hoặc tinh vi. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để chỉ sự lãnh đạo hoặc sức mạnh tư duy trong các tình huống như khởi nghiệp hoặc chiến lược kinh doanh. Từ này không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hoặc viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong văn cảnh, tiếng Anh Anh có thể nghiêng về việc sử dụng trong các lĩnh vực học thuật hoặc nghệ thuật hơn.
Từ "masterminding" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "master" xuất phát từ tiếng Latin "magister", có nghĩa là "người chỉ huy" hoặc "người dẫn dắt". Lịch sử từ này phản ánh việc kiểm soát và điều hành các kế hoạch phức tạp. Khái niệm "masterminding" trong ngữ cảnh hiện tại không chỉ ám chỉ việc tạo ra một chiến lược hay ý tưởng xuất sắc mà còn nhấn mạnh sự tinh tế và khả năng lãnh đạo trong việc vận hành những nỗ lực tập thể.
Từ "masterminding" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong bối cảnh học thuật, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về quản lý dự án, chiến lược kinh doanh và những hoạt động liên quan đến việc lập kế hoạch tài chính hoặc sáng tạo. Nó thường được liên kết với những cá nhân có khả năng lãnh đạo, tư duy phản biện, và sáng tạo trong việc phát triển ý tưởng hoặc dự án phức tạp.
Họ từ
Từ "masterminding" là danh từ và động từ hiện tại phân từ, có nghĩa là hành động lập kế hoạch và chỉ huy một cách thông minh và có tổ chức, thường liên quan đến một dự án lớn hoặc tinh vi. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để chỉ sự lãnh đạo hoặc sức mạnh tư duy trong các tình huống như khởi nghiệp hoặc chiến lược kinh doanh. Từ này không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hoặc viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong văn cảnh, tiếng Anh Anh có thể nghiêng về việc sử dụng trong các lĩnh vực học thuật hoặc nghệ thuật hơn.
Từ "masterminding" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "master" xuất phát từ tiếng Latin "magister", có nghĩa là "người chỉ huy" hoặc "người dẫn dắt". Lịch sử từ này phản ánh việc kiểm soát và điều hành các kế hoạch phức tạp. Khái niệm "masterminding" trong ngữ cảnh hiện tại không chỉ ám chỉ việc tạo ra một chiến lược hay ý tưởng xuất sắc mà còn nhấn mạnh sự tinh tế và khả năng lãnh đạo trong việc vận hành những nỗ lực tập thể.
Từ "masterminding" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong bối cảnh học thuật, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về quản lý dự án, chiến lược kinh doanh và những hoạt động liên quan đến việc lập kế hoạch tài chính hoặc sáng tạo. Nó thường được liên kết với những cá nhân có khả năng lãnh đạo, tư duy phản biện, và sáng tạo trong việc phát triển ý tưởng hoặc dự án phức tạp.
