Bản dịch của từ Masterminding trong tiếng Việt

Masterminding

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Masterminding(Verb)

mˈæstɚmaɪndɪŋ
mˈæstɚmaɪndɪŋ
01

Lên kế hoạch hoặc chỉ đạo một việc gì đó một cách khéo léo, có tầm chiến lược và kiểm soát toàn bộ quá trình.

To plan or direct something skillfully.

巧妙策划

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Masterminding (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Mastermind

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Masterminded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Masterminded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Masterminds

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Masterminding

Masterminding(Noun)

mˈæstɚmaɪndɪŋ
mˈæstɚmaɪndɪŋ
01

Việc lên kế hoạch và chỉ đạo một cách khéo léo, có tính toán để đạt được mục tiêu (thường là một dự án, chiến lược hoặc hành động tinh vi).

The planning or directing of something skillfully.

巧妙的策划或指导

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ