Anh - Việt

Bản dịch của từ Masturbator trong tiếng Việt

masturbator

NounIdiom

masturbator (Noun)

/mˈæstəbɹˌeɪtɚ/
/mˈæstəbɹˌeɪtɚ/
AI

Nghĩa 01

Người thủ dâm — tức là người tự kích thích cơ quan sinh dục của mình để đạt khoái cảm tình dục.

A person who masturbates.

Ví dụ
Nhà tâm lý học thảo luận về tác động của việc tự sướng mạn tính.The psychologist discussed the impact of being a chronic masturbator.
Nhóm hỗ trợ giúp người tự sướng trẻ tuổi đối phó với thói quen của mình.The support group helped the young masturbator cope with his habits.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

masturbator (Idiom)

/ˈmæ.stɚˌbeɪ.tɚ/
/ˈmæ.stɚˌbeɪ.tɚ/
AI

Nghĩa 01

Người tự kích thích tình dục cho chính mình (tự thủ dâm).

To stimulate oneself sexually.

Ví dụ
Người đàn ông bị bắt vì là người tự sướng mắc kẹt ở nơi công cộng.The man was caught being a chronic masturbator in public.
Cô ấy cảm thấy ngượng khi phát hiện bạn cùng phòng là người tự sướng bí mật.She was embarrassed to discover her roommate was a secret masturbator.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh