Bản dịch của từ Matcha trong tiếng Việt

Matcha

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Matcha(Noun)

mˈætʃə
mˈætʃə
01

Bột trà xanh mịn (lá trà xanh nghiền thành bột) được hòa tan trong nước nóng để uống hoặc dùng làm hương vị trong đồ ăn, bánh và đồ uống.

Powdered green tea leaves dissolved in hot water to make tea or used as a flavouring.

Ví dụ

Dạng danh từ của Matcha (Noun)

SingularPlural

Matcha

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh