Bản dịch của từ Matchbox trong tiếng Việt

Matchbox

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Matchbox(Noun)

mˈætʃbɑks
mˈætʃbɑks
01

Một hộp nhỏ đựng que diêm, thường có mặt để ma sát quẹt diêm ở một bên để bật lửa.

A small box in which matches are sold with a striking surface on one side.

装火柴的小盒子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh