maternal
maternal (Adjective)
Nghĩa 01
Liên quan đến người mẹ, đặc biệt trong thời kỳ mang thai hoặc ngay sau khi sinh.
Relating to a mother, especially during pregnancy or shortly after childbirth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của maternal (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
maternal mẹ | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "maternal" là tính từ chỉ thuộc về hoặc liên quan đến mẹ, diễn tả các đặc tính, hành vi hoặc cảm xúc của người mẹ. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "maternal" được sử dụng giống nhau với định nghĩa tương tự. Tuy nhiên, điều khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh xã hội và văn hóa, nơi "maternal" có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực phụ thuộc vào các giả thuyết về vai trò giới. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, y tế và nhân học.