Anh - Việt

Bản dịch của từ Maternal trong tiếng Việt

maternal

Adjective

maternal (Adjective)

/mətˈɝnl̩/
/mətˈɝɹnl̩/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến người mẹ, đặc biệt trong thời kỳ mang thai hoặc ngay sau khi sinh.

Relating to a mother, especially during pregnancy or shortly after childbirth.

Ví dụ
Chính sách nghỉ thai sản hỗ trợ các bà mẹ mới ở nơi làm việc.Maternal leave policies support new mothers in the workplace.
Cô đã nhận được lời khuyên làm mẹ từ người mẹ giàu kinh nghiệm của mình.She received maternal advice from her experienced mother.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của maternal (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

maternal

mẹ

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh