Bản dịch của từ Maternal statistics trong tiếng Việt

Maternal statistics

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maternal statistics(Noun)

mˈætənəl stɐtˈɪstɪks
məˈtɝnəɫ ˈstæˈtɪstɪks
01

Các số liệu thống kê liên quan đến kết quả sức khỏe của mẹ và bé

Statistics related to maternal health outcomes

有关母亲健康状况的统计数据

Ví dụ
02

Dữ liệu về sức khỏe và các hành vi của mẹ bầu trong thai kỳ và sinh nở

Data related to the health and behavior of mothers during pregnancy and childbirth.

关于孕期和分娩期间母亲的健康状况与生活习惯的数据

Ví dụ
03

Thông tin phản ánh tình hình và xu hướng chăm sóc bà mẹ

Information reflecting the current state and trends in prenatal care.

反映孕产护理状况与发展趋势的信息

Ví dụ