Bản dịch của từ Matter of course trong tiếng Việt

Matter of course

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Matter of course(Noun)

mˈætɚ ˈʌv kˈɔɹs
mˈætɚ ˈʌv kˈɔɹs
01

Một việc/điều xảy ra như thường lệ, là điều được mong đợi hoặc xem là bình thường trong hành vi hoặc tình huống

A usual or expected way of behaving or happening.

Ví dụ

Matter of course(Adjective)

mˈætɚ ˈʌv kˈɔɹs
mˈætɚ ˈʌv kˈɔɹs
01

Diễn ra một cách tự nhiên, như thường lệ; chuyện bình thường, không đáng ngạc nhiên hoặc không cần phải chú ý đặc biệt.

Done or happening in a natural or usual way.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh