mauling
Verb
mauling (Verb)
/mˈɔlɨŋ/
/mˈɔlɨŋ/
AI
Ví dụ
Con chó đang cắn xé món đồ chơi trong sân sau.The dog is mauling the toy in the backyard now.
Con mèo không cắn xé bất kỳ con thú cưng nào khác.The cat is not mauling any of the other pets.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Mauling" là một danh từ chỉ hành động tấn công mạnh mẽ, thường liên quan đến việc sử dụng lực lượng của động vật để làm tổn thương hoặc giết chết con mồi. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh miêu tả sự tấn công của thú hoang. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "mauling" được sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn khi chỉ ra hành vi đột ngột và bạo lực. Từ này có thể được sử dụng trong văn viết và văn nói, nhưng thường xuất hiện nhiều hơn trong các bài viết mô tả sự kiện.