Bản dịch của từ Mauling trong tiếng Việt

Mauling

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mauling (Verb)

mˈɔlɨŋ
mˈɔlɨŋ
01

Tấn công và làm bị thương ai đó hoặc một con vật bằng cách xé da/xé thịt; hành động cào, xé toạc gây thương tích nặng.

To attack and injure someone or an animal by tearing their skin.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ