Bản dịch của từ Maximum time trong tiếng Việt

Maximum time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maximum time(Phrase)

mˈæksɪməm tˈaɪm
ˈmæksɪməm ˈtaɪm
01

Thời gian còn lại trước khi đến hạn hoặc giới hạn

The full amount of time available before a deadline or limit is reached.

在截止日期或限制到来之前,必须留出充足的时间准备。

Ví dụ
02

Thời gian tối đa được phép hoặc có thể sử dụng

Maximum allowed or available time

允许或可用的最长时间

Ví dụ
03

Thời gian dài nhất có thể

The longest possible time.

最长的时间跨度

Ví dụ