Bản dịch của từ Meandering trong tiếng Việt
Meandering
Adjective Verb

Meandering(Adjective)
mˈiːndərɪŋ
ˈmindɝɪŋ
01
Có đường uốn lượn hoặc có những khúc cua
It has curves or loops.
弯弯绕绕或有弯曲的
Ví dụ
02
Nói hoặc viết một cách dài dòng, vòng vo, không rõ ràng
Speak or write in a roundabout way, not directly.
啰啰嗦嗦,拐弯抹角地说话或写作
Ví dụ
Meandering(Verb)
mˈiːndərɪŋ
ˈmindɝɪŋ
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ
