Anh - Việt

Bản dịch của từ Meaningfully trong tiếng Việt

meaningfully

Adverb

meaningfully (Adverb)

/mˈinɪŋfəli/
/mˈinɪŋflli/
AI

Nghĩa 01 · một cách có ý nghĩa, có mục đích hoặc có tác động rõ rệt; làm việc gì đó khiến kết quả quan trọng hoặc đáng chú ý

một cách có ý nghĩa, có mục đích hoặc có tác động rõ rệt; làm việc gì đó khiến kết quả quan trọng hoặc đáng chú ý

in a way that is significant purposeful or impactful.

Ví dụ
Cô ấy nói có ý nghĩa về sự quan trọng của dịch vụ cộng đồng.She spoke meaningfully about the importance of community service.
Anh ấy không trả lời câu hỏi có ý nghĩa trong cuộc phỏng vấn.He didn't answer the question meaningfully during the interview.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh