Anh - Việt

Bản dịch của từ Measurability trong tiếng Việt

measurability

Noun UncountableNoun

measurability (Noun Uncountable)

/mˌɛzɚˈæʃəblit/
/mˌɛzɚˈæʃəblit/
AI

Nghĩa 01

Tính có thể đo được; trạng thái hoặc phẩm chất của việc có thể xác định được kích thước, số lượng hoặc mức độ bằng phép đo hoặc bằng con số.

the state or quality of being measurable able to be determined in size or amount.

Ví dụ
Khả năng đo lường của hạnh phúc thường được tranh luận trong các nghiên cứu xã hội.The measurability of happiness is often debated in social studies.
Các nhà nghiên cứu nhằm thiết lập khả năng đo lường trong các thí nghiệm khoa học xã hội của họ.Researchers aim to establish measurability in their social science experiments.

measurability (Noun)

/mˌɛzɚˈæʃəblit/
/mˌɛzɚˈæʃəblit/
AI

Nghĩa 01

Khả năng hoặc tính chất có thể được đo lường — tức là cái gì đó có thể định lượng, kiểm tra bằng các phép đo hoặc số liệu.

the quality of being able to be measured.

Ví dụ
Khả năng đo lường tỷ lệ nghèo là quan trọng cho chính sách xã hội.The measurability of poverty rates is crucial for social policies.
Khả năng đo lường kết quả giáo dục giúp đánh giá tiến triển phát triển xã hội.Measurability in education outcomes helps assess social development progress.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh