measurability
Noun UncountableNoun
measurability (Noun Uncountable)
/mˌɛzɚˈæʃəblit/
/mˌɛzɚˈæʃəblit/
AI
Ví dụ
Khả năng đo lường của hạnh phúc thường được tranh luận trong các nghiên cứu xã hội.The measurability of happiness is often debated in social studies.
Các nhà nghiên cứu nhằm thiết lập khả năng đo lường trong các thí nghiệm khoa học xã hội của họ.Researchers aim to establish measurability in their social science experiments.
measurability (Noun)
/mˌɛzɚˈæʃəblit/
/mˌɛzɚˈæʃəblit/
AI
Ví dụ
Khả năng đo lường tỷ lệ nghèo là quan trọng cho chính sách xã hội.The measurability of poverty rates is crucial for social policies.
Khả năng đo lường kết quả giáo dục giúp đánh giá tiến triển phát triển xã hội.Measurability in education outcomes helps assess social development progress.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Measurability (đo đạc được) là khả năng đánh giá, định lượng một khái niệm hoặc hiện tượng bằng các tiêu chí cụ thể. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, nghiên cứu xã hội và quản lý để xác định mức độ, phạm vi hoặc hiệu quả. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách viết, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, ảnh hưởng bởi ngữ điệu địa phương.