Bản dịch của từ Measuring cup trong tiếng Việt

Measuring cup

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Measuring cup(Noun)

mˈɛʒərɪŋ kˈʌp
ˈmɛʒɝɪŋ ˈkəp
01

Một chiếc cốc được đánh dấu theo đơn vị để đo nguyên liệu trong nấu ăn hoặc làm bánh.

A cup marked in units for measuring ingredients in cooking or baking

Ví dụ
02

Một dụng cụ dùng để đo lượng chất lỏng hoặc nguyên liệu nấu ăn khối lượng lớn.

A container used for measuring quantities of liquid or bulk solid cooking ingredients

Ví dụ