Anh - Việt
mecha
Noun
mecha (Noun)
/ˈmɛkə/
/ˈmɛkə/
AI
Ví dụ
Tại lễ hội cộng đồng ở Tokyo, một người máy bọc giáp khổng lồ thu hút 5.000 du khách.At Tokyo's community festival, one mecha attracted 5,000 visitors.
Bài luận xã hội của Maya không xem người máy khổng lồ bọc giáp là một giải pháp thực tế.Maya's social essay did not present mecha as a realistic solution.