Bản dịch của từ Mecha trong tiếng Việt

Mecha

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mecha(Noun)

ˈmɛkə
ˈmɛkə
01

(trong anime, manga, v.v.) một robot bọc thép lớn, thường được điều khiển bởi một người ngồi bên trong robot.

(in anime, manga, etc.) a large armoured robot, typically controlled by a person riding inside the robot itself.

Ví dụ