Anh - Việt

Bản dịch của từ Mecha trong tiếng Việt

mecha

Noun

mecha (Noun)

/ˈmɛkə/
/ˈmɛkə/
AI

Nghĩa 01

(trong anime, manga, v.v.) một robot bọc thép lớn, thường được điều khiển bởi một người ngồi bên trong robot.

(in anime, manga, etc.) a large armoured robot, typically controlled by a person riding inside the robot itself.

Ví dụ
Tại lễ hội cộng đồng ở Tokyo, một người máy bọc giáp khổng lồ thu hút 5.000 du khách.At Tokyo's community festival, one mecha attracted 5,000 visitors.
Bài luận xã hội của Maya không xem người máy khổng lồ bọc giáp là một giải pháp thực tế.Maya's social essay did not present mecha as a realistic solution.

Video ngữ cảnh