Bản dịch của từ Robot trong tiếng Việt
Robot

Robot(Noun)
Máy thường có hình dạng giống người, có thể làm thay cho con người một số việc, thực hiện một số thao tác kĩ thuật phức tạp
A machine, often shaped like a human, that can do some tasks instead of people and perform certain complex technical operations.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
robot (English: robot) — (formal) robot, (informal) rô-bốt; danh từ. Robot là thiết bị cơ khí hoặc máy tự động thực hiện các nhiệm vụ theo lập trình, thường thay người trong công việc lặp đi lặp lại hoặc nguy hiểm. Dùng dạng formal khi viết kỹ thuật, báo chí hoặc nói về công nghệ; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nhắc đồ chơi, vật nuôi điện tử một cách thân mật.
robot (English: robot) — (formal) robot, (informal) rô-bốt; danh từ. Robot là thiết bị cơ khí hoặc máy tự động thực hiện các nhiệm vụ theo lập trình, thường thay người trong công việc lặp đi lặp lại hoặc nguy hiểm. Dùng dạng formal khi viết kỹ thuật, báo chí hoặc nói về công nghệ; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nhắc đồ chơi, vật nuôi điện tử một cách thân mật.
