Bản dịch của từ Robot trong tiếng Việt
Robot
Noun Countable

Robot (Noun Countable)
ʒˈɒbɒt
ˈroʊbət
01
Máy có thể tự động thực hiện các công việc, đặc biệt là máy được máy tính điều khiển.
A machine that can perform tasks automatically especially one controlled by a computer
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Người cư xử hoặc làm việc một cách máy móc, không thể hiện suy nghĩ hay cảm xúc riêng.
A person who behaves or works in a mechanical way without showing independent thought or feeling
Ví dụ
