mechanics
Noun
mechanics (Noun)
/məkˈænɪks/
/məkˈænɪks/
AI
Ví dụ
Cơ chế của sự thay đổi xã hội rất phức tạp và thường không thể đoán trước.The mechanics of social change are complex and often unpredictable.
Cơ chế của mạng xã hội không phải lúc nào cũng ủng hộ tương tác chân thật.The mechanics of social media do not always favor genuine interaction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của mechanics (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
mechanic | mechanics |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cơ học là một nhánh của vật lý, nghiên cứu về chuyển động và lực tác động lên vật. Từ "mechanics" được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh với nghĩa giống nhau, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "mechanics" thường liên quan nhiều đến công nghệ cũng như các hệ thống cơ khí. Cách phát âm cũng có thể khác nhau giữa hai biến thể này, nhưng chủ yếu vẫn giữ nguyên hình thức viết. Cơ học bao gồm nhiều lĩnh vực như cơ học cổ điển, cơ học lượng tử và cơ học chất lỏng.