Bản dịch của từ Medialite trong tiếng Việt

Medialite

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Medialite(Adjective)

mˈɛdiəlˌaɪt
mˈɛdiəlˌaɪt
01

(tính từ) liên quan đến lớp giữa của một cơ thể hoặc cấu trúc — tức là thuộc về phần nằm ở giữa hai lớp khác (ví dụ: lớp giữa của da, mô hoặc kết cấu).

Related to the middle layer of a body or structure.

与结构中间层相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Medialite(Noun)

mˈɛdiəlˌaɪt
mˈɛdiəlˌaɪt
01

Medialite là tên của một loại khoáng vật (một chất rắn tự nhiên tạo thành từ các nguyên tố hóa học trong vỏ Trái Đất). Trong ngữ cảnh thông thường, nó chỉ một khoáng chất cụ thể, tương tự như đá quý hoặc quặng.

A type of mineral.

一种矿物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh