meerkat
Noun
meerkat (Noun)
/mˈiəkæt/
/mˈiəkæt/
AI
Ví dụ
Meerkats là động vật xã hội sống trong nhóm gọi là mobs.Meerkats are social animals that live in groups called mobs.
Meerkats không phải là sinh vật đơn độc, chúng phát triển trong cộng đồng mobs của mình.Meerkats are not solitary creatures, they thrive in their mob communities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của meerkat (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
meerkat | meerkats |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Meerkat (Suricata suricatta) là một loài động vật có vú thuộc họ phải, nổi bật với thói quen sống bầy đàn và thường xuyên đứng thẳng để quan sát môi trường xung quanh. Chúng chủ yếu cư trú ở các vùng sa mạc Nam Phi, có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái. Từ "meerkat" trong tiếng Anh không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng từ này để chỉ loài vật này mà không có sự khác biệt về phát âm hay ngữ nghĩa.