Bản dịch của từ Mongoose trong tiếng Việt

Mongoose

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mongoose(Noun)

mˈɑŋgus
mˈɑŋgus
01

Một loài động vật ăn thịt nhỏ, thân dài và đuôi dài, lông thường có màu xám hoặc có vằn, sống ở châu Phi và châu Á; nổi tiếng là nhanh nhẹn và đôi khi săn rắn.

A small carnivorous mammal with a long body and tail and a grizzled or banded coat native to Africa and Asia.

一种小型食肉哺乳动物,身体长,尾巴长,毛色灰白或有条纹,原产于非洲和亚洲。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh