mongoose
Noun
mongoose (Noun)
/mˈɑŋgus/
/mˈɑŋgus/
AI
Ví dụ
Mongoose nổi tiếng với sự linh hoạt và tốc độ trong săn rắn.Mongoose is known for its agility and speed in hunting snakes.
Không nhiều người nhận biết về vai trò của dơi trong hệ sinh thái.Not many people are aware of the mongoose's role in ecosystems.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Mongoose (tiếng Việt: cầy) là một loài động vật thuộc họ Mungidae, phân bố chủ yếu ở Châu Phi, Châu Á và một số khu vực ở Châu Âu. Chúng nổi bật với khả năng săn bắt rắn, đặc biệt là rắn hổ mang. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ về cách viết hay phát âm; tuy nhiên, trong văn cảnh, "mongoose" thường được sử dụng phổ biến hơn trong văn học và tài liệu khoa học ở cả hai phiên bản tiếng Anh.