Anh - Việt

Bản dịch của từ Suricate trong tiếng Việt

suricate

Noun

suricate (Noun)

/sˈʊɹəkeɪt/
/sˈʊɹəkeɪt/
AI

Nghĩa 01

Một loài chồn đất (meerkat) sống thành đàn, đào hang, có dải màu sẫm trên lưng và đuôi nhọn đen, sinh sống ở miền nam châu Phi.

A gregarious burrowing meerkat with dark bands on the back and a blacktipped tail native to southern Africa.

Ví dụ
Suricate sống theo nhóm để bảo vệ lẫn nhau khỏi kẻ thù.Suricates live in groups to protect each other from predators.
Suricate không săn mồi một mình; chúng hợp tác để tìm thức ăn.Suricates do not hunt alone; they work together for food.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh