suricate
Noun
suricate (Noun)
/sˈʊɹəkeɪt/
/sˈʊɹəkeɪt/
AI
Ví dụ
Suricate sống theo nhóm để bảo vệ lẫn nhau khỏi kẻ thù.Suricates live in groups to protect each other from predators.
Suricate không săn mồi một mình; chúng hợp tác để tìm thức ăn.Suricates do not hunt alone; they work together for food.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Suricate, hay còn gọi là meerkat, là một loài động vật có vú thuộc họ mangut, sống chủ yếu ở khu vực nam châu Phi. Suricate nổi bật với hình dạng cơ thể nhỏ gọn, lông màu nâu xám và hành vi xã hội phức tạp, sống thành đàn trong các khu vực khô cằn. Mặc dù trong tiếng Anh đồng nghĩa, từ "suricate" thường được sử dụng chủ yếu trong văn viết và nghiên cứu, trong khi "meerkat" phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.