Bản dịch của từ Meet the criteria trong tiếng Việt

Meet the criteria

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meet the criteria(Phrase)

mˈiːt tʰˈiː krɪtˈiəriə
ˈmit ˈθi krɪˈtɪriə
01

Thỏa mãn một tập hợp các điều kiện cần thiết để một điều gì đó được chấp nhận hoặc phê duyệt.

To satisfy a set of conditions necessary for something to be accepted or approved

Ví dụ
02

Đáp ứng các tiêu chuẩn hoặc yêu cầu đã đặt ra.

To fulfill the established standards or requirements

Ví dụ
03

Tuân theo các quy tắc hoặc hướng dẫn.

To conform to rules or guidelines

Ví dụ