Bản dịch của từ Meet the deadline trong tiếng Việt
Meet the deadline
Phrase

Meet the deadline(Phrase)
mˈiːt tʰˈiː dˈɛdlaɪn
ˈmit ˈθi ˈdɛdˌɫaɪn
01
Hoàn thành công việc đúng tiến độ đã thống nhất
The work was completed ahead of the agreed deadline.
提前完成了约定的工作。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Để hoàn thành đúng hạn cho dự án hoặc bài tập.
Meet the deadline for the project or task.
按时完成项目或任务的截止期限。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
