Bản dịch của từ Meet the deadline trong tiếng Việt

Meet the deadline

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meet the deadline(Phrase)

mˈiːt tʰˈiː dˈɛdlaɪn
ˈmit ˈθi ˈdɛdˌɫaɪn
01

Hoàn thành công việc đúng tiến độ đã thống nhất

The work was completed ahead of the agreed deadline.

提前完成了约定的工作。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hoàn thành công việc hoặc nhiệm vụ trong thời gian quy định

Complete the work or task within the allotted time.

在规定时间内完成工作或任务

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Để hoàn thành đúng hạn cho dự án hoặc bài tập.

Meet the deadline for the project or task.

按时完成项目或任务的截止期限。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa