Bản dịch của từ Megaphone trong tiếng Việt
Megaphone

Megaphone(Verb)
Nói, truyền đạt hoặc hét to như qua chiếc loa phóng thanh (nhằm làm cho tiếng nói to rõ hơn và nghe được ở xa).
Utter through or as if through a megaphone.
通过扩音器说话
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Megaphone(Noun)
Một thiết bị hình phễu lớn dùng để khuếch đại và hướng giọng nói, giúp âm thanh to hơn và vang xa hơn (thường cầm tay).
A large funnelshaped device for amplifying and directing the voice.
一个大型漏斗形的设备,用于放大和引导声音。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"megaphone" là một danh từ chỉ thiết bị khuếch đại âm thanh, được sử dụng để tăng cường giọng nói của người nói, thường thấy trong các buổi biểu tình, sự kiện thể thao hoặc chiến dịch quảng cáo. Ở cả Anh và Mỹ, từ này có cách viết giống nhau nhưng có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và âm sắc phát âm: người Anh thường nhấn mạnh vào âm tiết đầu, trong khi người Mỹ lại nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai. Từ "megaphone" cũng thường được sử dụng trong ngữ cảnh truyền thông, như trong "megaphone effect" (hiệu ứng loa phóng).
Từ "megaphone" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, được hình thành từ "mega", có nghĩa là "lớn", và "phone", có nghĩa là "âm thanh". Kể từ thế kỷ 19, megaphone được sử dụng như một thiết bị khuếch đại âm thanh để giúp người nói truyền đạt thông điệp đến một đám đông lớn hơn. Sự kết hợp giữa hai thành phần gốc đã phản ánh chức năng chính của megaphone trong việc tăng cường âm thanh và mở rộng khả năng giao tiếp của con người.
Từ "megaphone" (cái loa phóng thanh) xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh thảo luận về sự truyền đạt thông tin hoặc tổ chức sự kiện. Trong phần Nói và Viết, người sử dụng có thể đề cập đến megaphone khi trình bày về các phương tiện truyền thông hoặc trong các tình huống liên quan đến tuyên truyền. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, biểu tình và các sự kiện ngoài trời.
Họ từ
"megaphone" là một danh từ chỉ thiết bị khuếch đại âm thanh, được sử dụng để tăng cường giọng nói của người nói, thường thấy trong các buổi biểu tình, sự kiện thể thao hoặc chiến dịch quảng cáo. Ở cả Anh và Mỹ, từ này có cách viết giống nhau nhưng có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và âm sắc phát âm: người Anh thường nhấn mạnh vào âm tiết đầu, trong khi người Mỹ lại nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai. Từ "megaphone" cũng thường được sử dụng trong ngữ cảnh truyền thông, như trong "megaphone effect" (hiệu ứng loa phóng).
Từ "megaphone" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, được hình thành từ "mega", có nghĩa là "lớn", và "phone", có nghĩa là "âm thanh". Kể từ thế kỷ 19, megaphone được sử dụng như một thiết bị khuếch đại âm thanh để giúp người nói truyền đạt thông điệp đến một đám đông lớn hơn. Sự kết hợp giữa hai thành phần gốc đã phản ánh chức năng chính của megaphone trong việc tăng cường âm thanh và mở rộng khả năng giao tiếp của con người.
Từ "megaphone" (cái loa phóng thanh) xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh thảo luận về sự truyền đạt thông tin hoặc tổ chức sự kiện. Trong phần Nói và Viết, người sử dụng có thể đề cập đến megaphone khi trình bày về các phương tiện truyền thông hoặc trong các tình huống liên quan đến tuyên truyền. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, biểu tình và các sự kiện ngoài trời.
