Bản dịch của từ Meh trong tiếng Việt

Meh

Adjective Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meh(Adjective)

mˈɛh
mˈɛh
01

Diễn tả cảm giác thờ ơ, không ấn tượng, không có gì đặc biệt hoặc nhàm chán nhẹ — tức là “chả có gì đáng chú ý” hoặc “bình thường, nhạt nhẽo”.

Uninspiring; unexceptional.

平淡无奇

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Meh(Interjection)

mˈɛh
mˈɛh
01

Thán từ dùng để diễn tả cảm giác thờ ơ, chán nản hoặc không quan tâm; kiểu như “cũng được”, “chả mấy thú vị”, hoặc “tùy” khi không có cảm xúc tích cực hay tiêu cực mạnh.

Expressing a lack of interest or enthusiasm.

无所谓

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh