Bản dịch của từ Meh trong tiếng Việt
Meh

Meh (Adjective)
Diễn tả cảm giác thờ ơ, không ấn tượng, không có gì đặc biệt hoặc nhàm chán nhẹ — tức là “chả có gì đáng chú ý” hoặc “bình thường, nhạt nhẽo”.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Meh (Interjection)
Thán từ dùng để diễn tả cảm giác thờ ơ, chán nản hoặc không quan tâm; kiểu như “cũng được”, “chả mấy thú vị”, hoặc “tùy” khi không có cảm xúc tích cực hay tiêu cực mạnh.
Expressing a lack of interest or enthusiasm.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "meh" là một biểu hiện cảm xúc không mặn mà, thường được sử dụng để diễn tả thái độ thờ ơ hoặc sự thiếu quan tâm. Chữ cái "m" và "h" thường được phát âm đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng "meh" không được xem là từ chính thức trong từ điển. Trong giao tiếp, từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện không chính thức, thể hiện sự vô cảm hoặc không hài lòng về một vấn đề cụ thể. "Meh" có nguồn gốc từ văn hóa đại chúng, đặc biệt là từ các bộ phim hoạt hình và internet.
Từ "meh" là một biểu hiện cảm xúc không mặn mà, thường được sử dụng để diễn tả thái độ thờ ơ hoặc sự thiếu quan tâm. Chữ cái "m" và "h" thường được phát âm đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng "meh" không được xem là từ chính thức trong từ điển. Trong giao tiếp, từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện không chính thức, thể hiện sự vô cảm hoặc không hài lòng về một vấn đề cụ thể. "Meh" có nguồn gốc từ văn hóa đại chúng, đặc biệt là từ các bộ phim hoạt hình và internet.
