Anh - Việt

Bản dịch của từ Meh trong tiếng Việt

meh

AdjectiveInterjection

meh (Adjective)

/mˈɛh/
/mˈɛh/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả cảm giác thờ ơ, không ấn tượng, không có gì đặc biệt hoặc nhàm chán nhẹ — tức là “chả có gì đáng chú ý” hoặc “bình thường, nhạt nhẽo”.

Uninspiring; unexceptional.

Ví dụ
Bữa tiệc nhạt nhẽo, thiếu sự hứng thú.The party was meh, lacking excitement.
Bài biểu diễn của cô ấy tầm thường, không ấn tượng.Her performance was meh, not impressive.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

meh (Interjection)

/mˈɛh/
/mˈɛh/
AI

Nghĩa 01

Thán từ dùng để diễn tả cảm giác thờ ơ, chán nản hoặc không quan tâm; kiểu như “cũng được”, “chả mấy thú vị”, hoặc “tùy” khi không có cảm xúc tích cực hay tiêu cực mạnh.

Expressing a lack of interest or enthusiasm.

Ví dụ
Meh, tôi không thực sự quan tâm đến bữa tiệc tối nay.Meh, I'm not really into the party tonight.
Phản ứng của cô ấy với tin tức chỉ là một tiếng 'meh' đơn giản.Her reaction to the news was just a simple 'meh'.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh