Bản dịch của từ Meister trong tiếng Việt

Meister

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meister(Noun)

mˈaɪstɚ
mˈaɪstɚ
01

Một người rất khéo léo hoặc có thẩm quyền, chuyên môn cao trong một lĩnh vực cụ thể.

A person of great skill or authority in a particular field.

专家

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh