ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Melee fighter
Một hình thức chiến đấu có sự tham gia của chiến đấu tay đôi.
A type of combat involving handtohand fighting
Một chiến binh tham gia vào chiến đấu cận chiến, thường là trong một nhóm.
A fighter engaged in close combat typically within a group
Một cuộc vật lộn không đồng bộ với sự tham gia của nhiều người.
An uncoordinated struggle involving multiple participants