Bản dịch của từ Mellon trong tiếng Việt

Mellon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mellon(Noun)

mˈɛln̩
mˈɛln̩
01

Một hợp chất hiếm trong hóa học, thuộc họ cyanide dạng vòng, có cấu trúc chưa được mô tả rõ ràng (ví dụ công thức gần đúng [(CN)₂NH]₃ hoặc C₆N₄). Từ này ít gặp và thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành.

(rare, chemistry) A poorly characterized cyclic cyanide; [(CN)₂NH]₃, C₆N₄ or similar.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh