menially
Adverb
menially (Adverb)
/mˈinilli/
/mˈinilli/
AI
Ví dụ
Nhiều công việc trong nhà máy có lương thấp và yêu cầu làm lâu.Many jobs in factories are menially paid and require long hours.
Cô ấy không muốn làm việc lương thấp nữa.She does not want to work menially for low wages anymore.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "menially" là trạng từ của danh từ "menial", có nghĩa là công việc vặt vãnh, thường liên quan đến các công việc thấp kém, ít tôn trọng và thường không yêu cầu kỹ năng cao. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được sử dụng phổ biến để mô tả các công việc như dọn dẹp, rửa chén, trong khi ở tiếng Anh Mỹ (American English), từ này cũng được sử dụng tương tự nhưng có thể có ý nghĩa rộng hơn về công việc không đòi hỏi trình độ cao. Việc sử dụng từ này thể hiện thái độ xã hội và văn hóa đối với lao động tay chân.