Anh - Việt

Bản dịch của từ Menially trong tiếng Việt

menially

Adverb

menially (Adverb)

/mˈinilli/
/mˈinilli/
AI

Nghĩa 01

một cách nhàm chán, vất vả và thường được trả lương thấp — làm những công việc tẻ nhạt, hao sức mà không được đãi ngộ xứng đáng

in a way that is boring or makes you feel tired and not well paid.

Ví dụ
Nhiều công việc trong nhà máy có lương thấp và yêu cầu làm lâu.Many jobs in factories are menially paid and require long hours.
Cô ấy không muốn làm việc lương thấp nữa.She does not want to work menially for low wages anymore.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh