Bản dịch của từ Merce trong tiếng Việt

Merce

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Merce(Verb)

mˈɝs
mˈɝs
01

(từ cổ, pháp lý) phạt tiền ai đó; bắt ai phải nộp tiền phạt (thường dùng trong văn bản pháp luật cổ xưa).

(obsolete) To subject to fine or amercement; to mulct; to amerce.

罚款

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh