Bản dịch của từ Mulct trong tiếng Việt
Mulct

Mulct (Noun)
Một khoản tiền phạt hoặc khoản phải nộp bắt buộc do vi phạm hoặc theo quy định pháp luật/ quản lý.
A fine or compulsory payment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "mulct" có nghĩa là tước đoạt tài sản hoặc tiền bạc một cách bất hợp pháp, thường thông qua hành động gian lận hoặc đe dọa. Trong tiếng Anh, hình thức này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ về nghĩa, nhưng cách sử dụng thường thấy ở ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "mulctare", phản ánh bối cảnh liên quan đến việc phạt tiền. "Mulct" khá hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày và chủ yếu xuất hiện trong văn viết chuyên môn.
Từ "mulct" có nghĩa là tước đoạt tài sản hoặc tiền bạc một cách bất hợp pháp, thường thông qua hành động gian lận hoặc đe dọa. Trong tiếng Anh, hình thức này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ về nghĩa, nhưng cách sử dụng thường thấy ở ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "mulctare", phản ánh bối cảnh liên quan đến việc phạt tiền. "Mulct" khá hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày và chủ yếu xuất hiện trong văn viết chuyên môn.
