Bản dịch của từ Mulct trong tiếng Việt

Mulct

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mulct (Noun)

mlkt
mlkt
01

Một khoản tiền phạt hoặc khoản phải nộp bắt buộc do vi phạm hoặc theo quy định pháp luật/ quản lý.

A fine or compulsory payment.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mulct (Verb)

mlkt
mlkt
01

Lấy tiền từ ai đó bằng cách phạt hoặc đánh thuế; buộc người khác phải trả tiền như một khoản tiền phạt hoặc khoản thu do cơ quan chức năng áp đặt.

Extract money from someone by fine or taxation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh