Anh - Việt

Bản dịch của từ Mere pittance trong tiếng Việt

mere pittance

Noun

mere pittance (Noun)

/mˈɪɹ pˈɪtəns/
/mˈɪɹ pˈɪtəns/
AI

Nghĩa 01

Một số tiền rất nhỏ hoặc không đủ nhận được như một khoản thanh toán.

A very small or inadequate amount of money received as payment.

Ví dụ
Nhiều công nhân nhận được một khoản tiền nhỏ cho công việc vất vả.Many workers receive a mere pittance for their hard labor.
Anh ấy không chỉ kiếm được một khoản tiền nhỏ; anh ấy xứng đáng nhiều hơn.He does not earn a mere pittance; he deserves more.

Nghĩa 02

Một khoản tiền không đủ hoặc không quan trọng trong bối cảnh.

An amount that is insufficient or trivial in the context.

Ví dụ
Nhiều công nhân nhận được một khoản tiền nhỏ cho công sức lao động.Many workers receive a mere pittance for their hard labor each month.
Khoản tiền nhỏ này không đủ chi trả cho chi phí sinh hoạt cơ bản.This mere pittance does not cover basic living expenses in the city.

Nghĩa 03

Một mức lương nhỏ hoặc khoản tiền ít ỏi.

A small wage or petty sum of money.

Ví dụ
Nhiều công nhân nhận được một số tiền nhỏ cho công việc vất vả.Many workers receive a mere pittance for their hard labor.
Mức lương đề nghị không phải là một số tiền nhỏ; nó khá công bằng.The salary offered is not a mere pittance; it's quite fair.