Bản dịch của từ Mere pittance trong tiếng Việt

Mere pittance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mere pittance(Noun)

mˈɪɹ pˈɪtəns
mˈɪɹ pˈɪtəns
01

Một khoản tiền nhỏ hoặc ít ỏi

A small salary or a modest amount of money.

一小笔工资或微不足道的一笔钱

Ví dụ
02

Một số tiền quá nhỏ hoặc không đáng kể trong bối cảnh này.

An amount of money that is either insufficient or insignificant in the context.

在这个背景下,这笔钱既不足也不算重要。

Ví dụ
03

Một khoản tiền nhỏ hoặc không đủ để trả công

It's a very small amount or not enough to be considered a payment.

这是一笔非常少甚至不足以作为一次付款的款项。

Ví dụ