Bản dịch của từ Mere pittance trong tiếng Việt
Mere pittance

Mere pittance (Noun)
Một số tiền rất nhỏ hoặc không đủ nhận được như một khoản thanh toán.
A very small or inadequate amount of money received as payment.
Many workers receive a mere pittance for their hard labor.
Nhiều công nhân nhận được một khoản tiền nhỏ cho công việc vất vả.
He does not earn a mere pittance; he deserves more.
Anh ấy không chỉ kiếm được một khoản tiền nhỏ; anh ấy xứng đáng nhiều hơn.
Is a mere pittance enough for living in New York?
Một khoản tiền nhỏ có đủ để sống ở New York không?
Một khoản tiền không đủ hoặc không quan trọng trong bối cảnh.
An amount that is insufficient or trivial in the context.
Many workers receive a mere pittance for their hard labor each month.
Nhiều công nhân nhận được một khoản tiền nhỏ cho công sức lao động.
This mere pittance does not cover basic living expenses in the city.
Khoản tiền nhỏ này không đủ chi trả cho chi phí sinh hoạt cơ bản.
Is a mere pittance enough for families to survive in today's economy?
Một khoản tiền nhỏ có đủ cho các gia đình sống trong nền kinh tế hiện nay không?
Many workers receive a mere pittance for their hard labor.
Nhiều công nhân nhận được một số tiền nhỏ cho công việc vất vả.
The salary offered is not a mere pittance; it's quite fair.
Mức lương đề nghị không phải là một số tiền nhỏ; nó khá công bằng.
Is it fair to pay employees a mere pittance for their skills?
Có công bằng khi trả cho nhân viên một số tiền nhỏ cho kỹ năng của họ không?