Bản dịch của từ Mere pittance trong tiếng Việt
Mere pittance
Noun [U/C]

Mere pittance(Noun)
mˈɪɹ pˈɪtəns
mˈɪɹ pˈɪtəns
01
Một số tiền rất nhỏ hoặc không đủ nhận được như một khoản thanh toán.
A very small or inadequate amount of money received as payment.
Ví dụ
02
Một khoản tiền không đủ hoặc không quan trọng trong bối cảnh.
An amount that is insufficient or trivial in the context.
Ví dụ
