Bản dịch của từ Mess hall trong tiếng Việt

Mess hall

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mess hall(Noun)

mɛs hɑl
mɛs hɑl
01

Nơi ăn uống tập thể, nơi phục vụ bữa ăn cho nhiều người cùng lúc — thường dùng trong quân đội hoặc các cơ sở như ký túc xá, nhà máy, viện dưỡng lão.

A place where meals are served especially in a military or other institution.

食堂

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mess hall(Phrase)

mɛs hɑl
mɛs hɑl
01

Nơi ăn uống chung cho nhóm người như lính, học sinh nội trú hoặc công nhân — một phòng ăn lớn nơi mọi người ăn bữa cùng nhau.

A place where soldiers students or workers eat meals together.

士兵、学生或工人共同用餐的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh