messing
messing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
messing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của messing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | mess |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | messed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | messed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | messes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | messing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "messing" là dạng gerund của động từ "mess", có nghĩa là làm bừa bãi hoặc gây rối. Trong tiếng Anh, "messing" thường được sử dụng trong các cụm từ như "messing around", chỉ hành động vui chơi, không nghiêm túc hoặc làm hỏng một tình huống nào đó. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về nghĩa, tuy nhiên, trong ngữ điệu, có thể nghe thấy sự nhấn mạnh khác nhau. Trong văn viết, hình thức và cách sử dụng cũng tương tự, chịu ảnh hưởng bởi ngữ cảnh cụ thể.