Anh - Việt

Bản dịch của từ Messing trong tiếng Việt

messing

NounVerb

messing (Noun)

/ˈmɛ.sɪŋ/
/ˈmɛ.sɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Một tình huống hoặc hoạt động rối rắm, lộn xộn và đầy sai sót — tức là mọi thứ bị bày bừa, bừa bộn hoặc xử lý tồi gây ra hỗn độn và nhầm lẫn.

a situation or activity that is confused or full of mistakes.

Ví dụ
Bữa tiệc trở thành một cảnh lộn xộn sau khi mọi người bắt đầu làm pha.The party turned into a mess after everyone started messing around.
Giáo viên bị phát khó chịu vì học sinh liên tục lộn xộn trong lớp.The teacher was frustrated by the students' constant messing in class.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

messing (Verb)

/mˈɛsɪŋ/
/mˈɛsɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Làm bẩn hoặc làm cho lộn xộn, bày bừa; can thiệp, nghịch phá khiến nơi chốn hoặc đồ vật không gọn gàng nữa.

to make dirty or untidy.

Ví dụ
Trẻ em đang làm bẩn sân chơi, làm đồ đụm của họ.Children were messing around in the playground, getting their clothes dirty.
Bữa tiệc kết thúc với mọi người làm bẩn phòng khách với giấy hồng.The party ended with everyone messing up the living room with confetti.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của messing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

mess

V2

Quá khứ đơn

Past simple

messed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

messed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

messes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

messing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh