Bản dịch của từ Messing with locks trong tiếng Việt

Messing with locks

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Messing with locks(Phrase)

mˈɛsɪŋ wˈɪθ lˈɒks
ˈmɛsɪŋ ˈwɪθ ˈɫɑks
01

Mò mò mấy cái khóa có thể có ý đồ xấu

The lock's handle could be used with malicious intent.

这个锁的把手可能被用来暗中作案。

Ví dụ
02

Can thiệp hoặc đụng chạm vào khóa cửa thường xuyên mà không có sự cho phép

Regularly messing with or tampering with the lock without permission

未经允许就随意碰触或动弹锁芯,属于不合适的行为。

Ví dụ
03

Tham gia vào các hoạt động có thể gây hại hoặc làm giảm khả năng hoạt động của các ổ khóa

Engaging in actions that could damage or interfere with the lock's function.

从事可能破坏或损害锁具功能的操作

Ví dụ