Bản dịch của từ Messrs. trong tiếng Việt

Messrs.

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Messrs.(Noun)

mˈɛsɚz
mɪsˈuɹz
01

Dạng số nhiều của “Mr.” dùng để xưng hô hoặc nhắc đến hai người đàn ông trở lên (tương tự như “các ông” trong tiếng Việt). Thường gặp trong thư từ hoặc các văn bản trang trọng.

Used as a plural form of Mr to address or refer to two or more men.

用于称呼两个或更多男性的复数形式

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh