Bản dịch của từ Messy schedules trong tiếng Việt

Messy schedules

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Messy schedules(Phrase)

mˈɛsi skˈɛdjuːlz
ˈmɛsi ˈʃɛdʒuɫz
01

Sự sắp xếp lộn xộn hoặc rối ren về thời gian hoặc các sự kiện

Unordered arrangements of time or events

时间或事件的零散混乱安排

Ví dụ
02

Lịch trình chồng chéo hoặc khó kiểm soát

Complicated or hard-to-manage schedules

那些繁杂难理的行程安排

Ví dụ
03

Tình huống mà kế hoạch hoặc lịch trình không rõ ràng hoặc khó theo dõi.

A situation where the plan or schedule is vague or hard to follow

计划或时间表不明确,难以遵循的情形

Ví dụ