Bản dịch của từ Messy style trong tiếng Việt
Messy style
Noun [U/C]

Messy style(Noun)
mˈɛsi stˈaɪl
ˈmɛsi ˈstaɪɫ
Ví dụ
02
Một phong cách thẩm mỹ mang đặc trưng của sự bừa bộn có chủ ý, thường được sử dụng trong nghệ thuật và thiết kế.
An aesthetic style characterized by deliberate chaos, often employed in art and design.
一种强调随意无序的美学,常用于艺术与设计中
Ví dụ
03
Cách trình bày hoặc sắp xếp một cách lộn xộn hoặc không gọn gàng
A disorganized or haphazard presentation or arrangement.
杂乱无章的呈现或安排方式
Ví dụ
