Bản dịch của từ Messy style trong tiếng Việt

Messy style

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Messy style(Noun)

mˈɛsi stˈaɪl
ˈmɛsi ˈstaɪɫ
01

Một phong cách thiếu sự ngăn nắp hoặc gọn gàng thường được coi là lộn xộn hoặc ngẫu nhiên.

An untidy or disorganized style is often seen as chaotic or random.

一种缺乏条理或整洁的风格,通常被认为是杂乱无章或随意的。

Ví dụ
02

Một phong cách thẩm mỹ mang đặc trưng của sự bừa bộn có chủ ý, thường được sử dụng trong nghệ thuật và thiết kế.

An aesthetic style characterized by deliberate chaos, often employed in art and design.

一种强调随意无序的美学,常用于艺术与设计中

Ví dụ
03

Cách trình bày hoặc sắp xếp một cách lộn xộn hoặc không gọn gàng

A disorganized or haphazard presentation or arrangement.

杂乱无章的呈现或安排方式

Ví dụ