Bản dịch của từ Met your obligation trong tiếng Việt

Met your obligation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Met your obligation(Phrase)

mˈɛt jˈɔː ˌɒblɪɡˈeɪʃən
ˈmɛt ˈjʊr ˌɑbɫəˈɡeɪʃən
01

Hoàn thành những gì được yêu cầu hoặc mong đợi

Accomplish what is required or expected

Ví dụ
02

Thực hiện hoặc hoàn thành một trách nhiệm hoặc nghĩa vụ.

Fulfill or meet a responsibility or duty

Ví dụ
03

Hoàn thành các nhiệm vụ mà bạn cần thực hiện.

Complete the tasks you are supposed to do

Ví dụ