Anh - Việt

Bản dịch của từ Metaling trong tiếng Việt

metaling

Verb

metaling (Verb)

/mˈɛtəlɨŋ/
/mˈɛtəlɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Động từ hình thức gerund trong ngữ cảnh máy tính/bảo mật, nghĩa là thực hiện hành động liên quan đến “metal” (có thể là tên hàm, biến hoặc quy trình gọi là “metal”) — trong bối cảnh này ‘metaling’ chỉ hành động đang thực hiện hoặc tiến hành một tác vụ có tên “metal”. (Lưu ý: từ này không phải từ tiếng Anh phổ thông; thường xuất hiện như dạng động từ hóa tên kỹ thuật.)

computing gerund of metal.

Ví dụ
Mọi người đang chế tác đồ nội thất cũ thành những tác phẩm nghệ thuật độc đáo.People are metaling their old furniture to create unique art pieces.
Họ không chế tác đồ vật của mình cho triển lãm nghệ thuật sắp tới.They are not metaling their items for the upcoming art exhibition.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh