Anh - Việt

Bản dịch của từ Metals trong tiếng Việt

metals

VerbNoun

metals (Verb)

AI

Nghĩa 01

Phủ lên bề mặt bằng một lớp kim loại mỏng; mạ (để bề mặt có tính kim loại hoặc chống ăn mòn, tạo bóng).

cover or coat with a thin layer of metal.

Ví dụ
Họ mạ kim loại cho các tòa nhà cũ để cải thiện vẻ ngoài.They metals the old buildings to improve their appearance and durability.
Cô ấy không mạ kim loại đồ nội thất vì sợ nó sẽ quá bóng.She does not metals her furniture, fearing it will look too shiny.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

metals (Noun)

/mˈɛtlz/
/mˈɛtlz/
AI

Nghĩa 01

Các nguyên tố hóa học thường có bề mặt sáng, không trong suốt, dễ dát mỏng hoặc kéo sợi (dễ uốn), và dẫn nhiệt cùng điện tốt.

chemical elements that are typically shiny opaque malleable and good conductors of heat and electricity.

Ví dụ
Kim loại như vàng và bạc được sử dụng trong việc làm trang sức.Metals like gold and silver are used in jewelry making.
Nhiều người không tái chế kim loại từ thiết bị điện tử cũ.Many people do not recycle metals from old electronics.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của metals (Noun)

SingularPlural

metal

metals

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh