metals
VerbNoun
metals (Verb)
AI
Ví dụ
Họ mạ kim loại cho các tòa nhà cũ để cải thiện vẻ ngoài.They metals the old buildings to improve their appearance and durability.
Cô ấy không mạ kim loại đồ nội thất vì sợ nó sẽ quá bóng.She does not metals her furniture, fearing it will look too shiny.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
metals (Noun)
/mˈɛtlz/
/mˈɛtlz/
AI
Ví dụ
Kim loại như vàng và bạc được sử dụng trong việc làm trang sức.Metals like gold and silver are used in jewelry making.
Nhiều người không tái chế kim loại từ thiết bị điện tử cũ.Many people do not recycle metals from old electronics.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của metals (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
metal | metals |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chất kim loại (metals) là các nguyên tố hóa học biểu thị tính dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, thường có hình dạng rắn ở nhiệt độ phòng, ngoại trừ thủy ngân. Kim loại được phân loại theo tính chất vật lý và hóa học của chúng, với các ví dụ tiêu biểu như sắt, nhôm và vàng. Trong tiếng Anh, từ "metals" giữ nguyên hình thức và nghĩa trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau giữa hai phương ngữ, với âm "a" trong "metals" được nhấn mạnh hơn trong tiếng Anh Anh.