Bản dịch của từ Metal trong tiếng Việt
Metal

Metal(Adjective)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả tính cách, thái độ hoặc phong cách giống như trong nhạc metal: thẳng thắn, bạo dạn, dữ dội, cứng rắn, không khoan nhượng; có thể mang vẻ gai góc, nổi loạn hoặc mạnh mẽ.
Having the emotional or social characteristics associated with metal music; brash, bold, frank, unyielding, etc.
像金属一样的情感或社交特征;直率、无畏、坚韧。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Metal(Verb)
Metal(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong ngữ cảnh du lịch/hàng không (không chính thức), 'metal' chỉ hãng hàng không thực tế điều hành một chuyến bay, tức là hãng đang bay chiếc máy bay – không phải các hãng khác chỉ đóng vai trò codeshare hoặc bán vé thay.
(informal, travel, aviation) The actual airline operating a flight, rather than any of the codeshare operators.
实际航空公司

Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Metal (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Metal | Metals |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Kim loại là một loại vật liệu có tính dẫn điện và dẫn nhiệt cao, thường ở dạng rắn tại nhiệt độ phòng và có độ dẻo, độ cứng nhất định. Trong tiếng Anh, từ "metal" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa nhưng có thể có khác biệt về cách phát âm. Trong ngữ cảnh viết, từ "metal" được sử dụng để chỉ những nguyên tố như sắt, nhôm, đồng, và thường xuất hiện trong các lĩnh vực như hóa học, vật liệu học và kỹ thuật.
Từ "metal" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "metallon", có nghĩa là "mỏ" hoặc "kim loại". Từ này sau đó được Latin hóa thành "metallum". Trong văn học cổ điển, "metallum" được sử dụng để chỉ các nguyên tố kim loại được khai thác từ lòng đất. Việc khai thác và sử dụng kim loại có vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh. Ngày nay, từ "metal" được sử dụng rộng rãi để chỉ các nguyên tố kim loại và các vật liệu có tính chất như kim loại.
Từ "metal" có tần suất xuất hiện khá cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết, liên quan đến các chủ đề khoa học và công nghệ. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu vật liệu, hóa học, cũng như trong công nghiệp chế tạo. Các tình huống phổ biến bao gồm thảo luận về tính chất vật lý của kim loại, ứng dụng trong sản xuất, và vấn đề bảo vệ môi trường liên quan đến khai thác kim loại.
Họ từ
Kim loại là một loại vật liệu có tính dẫn điện và dẫn nhiệt cao, thường ở dạng rắn tại nhiệt độ phòng và có độ dẻo, độ cứng nhất định. Trong tiếng Anh, từ "metal" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa nhưng có thể có khác biệt về cách phát âm. Trong ngữ cảnh viết, từ "metal" được sử dụng để chỉ những nguyên tố như sắt, nhôm, đồng, và thường xuất hiện trong các lĩnh vực như hóa học, vật liệu học và kỹ thuật.
Từ "metal" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "metallon", có nghĩa là "mỏ" hoặc "kim loại". Từ này sau đó được Latin hóa thành "metallum". Trong văn học cổ điển, "metallum" được sử dụng để chỉ các nguyên tố kim loại được khai thác từ lòng đất. Việc khai thác và sử dụng kim loại có vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh. Ngày nay, từ "metal" được sử dụng rộng rãi để chỉ các nguyên tố kim loại và các vật liệu có tính chất như kim loại.
Từ "metal" có tần suất xuất hiện khá cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết, liên quan đến các chủ đề khoa học và công nghệ. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu vật liệu, hóa học, cũng như trong công nghiệp chế tạo. Các tình huống phổ biến bao gồm thảo luận về tính chất vật lý của kim loại, ứng dụng trong sản xuất, và vấn đề bảo vệ môi trường liên quan đến khai thác kim loại.
